Additional resources about astm d217 and
www.iwp.biz

  astm d217

国内外测试方法比较(转载) 润滑脂锥入度:gb/t269,iso 2137,astm d217,din 51804,jis k2220-5.3,ip 50,苏联5340-56。 44.滴点:gb/t4929(或gb/t3498),iso 2176,astm d566(或2265),din 51801,jis k2220-5.4,ip 132,苏联6793-53。 45.承载能力(四球法):gb/t3142,astm d2783,din ...


Read more

国内外润滑油产品主要分析方法对照 润滑脂机械安定性(剪切):GB/T269,ISO 2137,ASTM D217,DIN 51804,JIS K2220-5.11。 51.润滑脂机械安定性(滚筒):SH/T0122,ASTM D1831,DIN 51819E。 52.水淋性:SH/T0109,ASTM D1264,DIN 51807,JIS K2220-5.12。 53.相似粘度:SH/T0048,ASTM D1092,JIS ...


Read more

маслата :: Mobiltemp 1 ASTM D217. 1. Тип сгъстител. -. Органофилна глина. Цвят. Визуално. Зелен или кaфяв. Структура. Визуално. Еднородна. Пенетрация. ASTM D217. 325. Температура на прокапване, oC. ASTM D2265. 260+. Тип базово масло ...


Read more

国内外主要分析方法对照- 大将军王电厂化学的日志- 网易博客 含硫量(氧弹法):GB/T338,ISO 4260,ASTM D129,DIN 51400,IP 336。 40.苯胺点:GB/T262,ISO 2977,ASTM D611,DIN 51787,JIS K2256,IP 64。 41.润滑脂锥入度:GB/T269,ISO 2137,ASTM D217,DIN 51804,JIS K2220-5.3,IP 50,苏联5340-56。 ...


Read more

ENERGREASE MP-MG 2(Mỡ can xi phức tính năng cao) Energrease L21-M. Phương pháp thử. Đơn vị. Trị số tiêu biểu. Phân loại NGLI. ASTM 1298. 2. Độ xuyên kim. (60 lần giã ở 250C). ASTM D217. 0,1mm. 265/295. Điểm chảy giọt. ASTM D566 ...


Read more

XADO MALAYSIA: Xado Protective Grease NLGI 3 (ASTM D217); ISO-L-XBCEB 3 (ISO 6743-9); KP3K-20 (DIN 51502). Note : The grease is especially effective for protection of bearings against wear (up to 10000 rpm). Recommended for new joints and parts. ...


Read more

润滑脂工作器 型号:K18190 货号:_bjzxhb_新浪博客 主要特点• 符合ASTM D217与相关规格 • 机械与手工操作类型 • 单体与双体模式仪器介绍机械操作润滑脂工作器–适用于“工作锥入度”与“延长工作锥入度”试验以测定润滑脂的坚固性。由安装于坚固的机座上且由一个强力型齿轮减速马达驱动的单缸或双缸ASTM 润滑脂 ...


Read more

PS -8020 MP通用锂基润滑脂~~13509809391_巴艾斯_百度空间 l 优良的高温性能、有效延长轴承高温寿命。 l 良好的耐高温性能,滴点高,使用寿命长。 l 良好的抗水性、防护性。 l 剪切稳定性好、优良的粘附性能。 l 油分离性低。 主要技术指标. 项 目. 试验方法. 单位. 典 型 数 据. 1#. 2#. 3#. NLGI规格. ASTM D217 ...


Read more

Pabrik Grease Jakarta :Grease Manufacturing in Jakarta ... Kebetulan saya sedang mencari grease dengan spesifikasi sebagai berikut: I. Colour RED. II. Typical. 1. Worked penetration 260-300 (ASTM D217) 2. Dropping point >160 (ASTM L566) 3. Oil separation (100 C x 24 Hr) <5 (JIS K2220.5.8) ...


Read more

CÔNG TY TNHH PHONG PHÚ: ENERGREASE LS -EP(Mỡ gốc lithium ) -Nhiệt độ nhỏ giọt(ASTM D566/100) 190. ENERGREASE LS 3 -Phân loại NLGI (ASTM D1298) : 3 -Sự tách dầu 105 giờ ở 40 độ C(IP 121): 1,5/ %TI -Độ xuyên kim 60 lần giã ở 25 độ C(ASTM D217) 220/250(0,1mm) -Độ xuyên kim ổn định thay đổi 60/10 ...


Read more

CÔNG TY TNHH PHONG PHÚ: ENERGREASE LC 2-Mỡ đa dụng BP Nhiệt độ chảy giọt (ASTM 566) độ C 268. Độ xuyên kim ở 25 độ C (ASTM D217) 0.1mm 280. Tải trọng TIMKEN OK (ASTM D2509) ib 45. Thử rỉ P 220 Đánh giá 0,0. Trên đây là những số liệu tiêu biểu thu được , với dung sai thông thường trong sản ...


Read more

CÔNG TY TNHH PHONG PHÚ: Energrease HTG 2 -Nhiệt độ nhỏ giọt(ASTM D566) : Không chảy/độ C -Độ xuyên kim : 60 lần giã ở 25 độ C(ASTM D217) 275/0,1mm. Trên đây là những kết quả tiêu biểu thu được với sai số thông thường được chấp nhận trong sản xuất và không tạo thành quy cách . ...


Read more

A fresh peruse at party boats, made only for you party boats.party ... Desire the choice assistance for astm d217? We may aid astm d217. The astm d217 aid you've been waiting for. Snag the supreme pensacola naval hospital deals when you browse pensacola naval hospital. So much increased pensacola naval ...


Read more

润滑脂性能测试标准(中、美、德)_石鼓书院_新浪博客 润滑脂极压性能(梯姆肯法), GB/T 11144, ASTM D2782, DIN 51350. 润滑脂分油量(静态法), GB/T 0324, ASTM D6184, DIN 51817. 润滑脂氧化安定性(双氧弹法), SH/T 0325, ASTM D942, DIN 51808. 润滑脂机械安定性(剪切法), GB/T 269, ASTM D217, DIN 51804 ...


Read more

pav18: Смазка для гирбокса Penetration, ASTM D217 worked, 60x, mm/10 280. Dropping Point, ASTM D 2265, °C (°F) 175 (347). Oil separation test, ASTM D 1742, % 3. Wheel bearing leakage, ASTM D 1263 104°C (220°F), g 0. Timken OK Load, ASTM D 2509, kg (lb ) 18 (40) ...


Read more

маслата :: Mobilgear OGL 461 ASTM D217. 265-295. Температура на прокапване, o С. ASTM D2265. 205. Машина на Тимкен, предел на натоварване, кг. ASTM D2509. 27+. Натоварване на заваряване, кг. ASTM D2596. 800+. Диаметър петно на износване, мм. ASTM D2266. 0,60 ...


Read more

油品检测与监测 润滑油中磨损元素、污染元素和添加剂元素 ·燃料油中铝和硅、钒、钙、锌、磷、钾、钠、镁等. GB/T17476, SH/T0715, ASTM D5185,ASTM D4951, ASTM D5184,ASTM D5708,ISO10478. 锥入度. 润滑脂和石油脂锥入度测定法. GB/T269, ASTM D217 ...


Read more

маслата :: Mobilith SHC 1000 Special ASTM D217. 295/293/285. Температура на прокапване, o С. ASTM D2265. 258. Вискозитет на базовото масло, сСт при 40 о С. ASTM D445. 998. Вискозитет на базовото масло, сСт при 100 о С. ASTM D445. 83. Изпитание на 4-сачмена машина, ...


Read more

Mỡ gốc lithium BP-ENERGREASE LS -EP -Nhiệt độ nhỏ giọt(ASTM D566/100) 190 ENERGREASE LS 3 -Phân loại NLGI (ASTM D1298) : 3 -Sự tách dầu 105 giờ ở 40 độ C(IP 121): 1,5/ %TI -Độ xuyên kim 60 lần giã ở 25 độ C(ASTM D217) 220/250(0,1mm) -Độ xuyên kim ổn định thay đổi 60/10 ...


Read more

syndicate us by RSS FEED
astm d217
astm d217 astm d217 độ на xuyên kim energrease xuyên kim ở độ -Độ xuyên -Độ xuyên kim din -Độ grease lần giã giọtastm -nhiệt nhỏ castm được 51804jis d2265 cÔng biểu Температура прокапване tiêu số phong phÚ: масло tnhh